Đèn trụ năng lượng mặt trời sân vườn 150W
| Công suất | 150 W |
| Diện tích chiếu sáng | 100m2 |
| Dung lượng pin Lithium | 18000mah |
| Thời gian sạc | 4 - 6 giờ |
| Số Chip LED | 240 |
| Thời gian chiếu sáng | >12 giờ |
| Nhiệt độ làm việc (℃) | -15 - 60°C |
| Tuổi thọ | 15 Năm |
| Thời gian bảo hành | 2 năm (Theo NSX) |
Đèn Pha Năng Lượng Mặt Trời 50W
| Model | JD-6650 |
| Thương hiệu | Jindian |
| Công suất đèn | 50W |
| Vật liệu làm đèn | Nhôm nguyên khối |
| Vật liệu mặt đèn | Kính cường lực 8mm |
| Mặt trước | Có cảm biến hồng ngoại |
| Chủng loại | Đèn đường liền thể + pin rời |
| Tiêu chuẩn chống nước | IP65 |
| Chế độ chiếu sáng | Điều khiển từ xa (Tắt/mở - Hẹn giờ - Tăng giảm độ sáng) |
| Thời gian sạc | 4 - 6 giờ |
| Thời gian chiếu sáng | 10 - 12 giờ |
| Diện tích chiếu sáng | 90m2 |
| Dung lượng pin Lithium | 15000mah |
| Nhiệt độ màu (CCT) | Trắng 6500k |
| Tấm pin | Polysilicon (12V/18W) |
| Tuổi thọ đèn | 5 - 7 năm |
| Chiều cao lắp đặt phù hợp | 6 mét |
| Ứng dụng | Đèn đường chiếu sáng lối đi |
| Bảo hành | 2 năm |
Đèn Đường Năng Lượng Mặt Trời 90W
| Model | JD-9990 |
| Thương hiệu | Jindian |
| Công suất đèn | 90W |
| Vật liệu làm đèn | Nhôm nguyên khối |
| Vật liệu mặt đèn | Kính cường lực 8mm |
| Mặt trước | Có cảm biến hồng ngoại |
| Chủng loại | Đèn đường liền thể + pin rời |
| Tiêu chuẩn chống nước | IP65 |
| Chế độ chiếu sáng | Điều khiển từ xa (Tắt/mở - Hẹn giờ - Tăng giảm độ sáng) |
| Thời gian sạc | 6 - 8 giờ |
| Thời gian chiếu sáng | 10 - 16 giờ |
| Diện tích chiếu sáng | 120m2 |
| Dung lượng pin Lithium | 52000mah |
| Nhiệt độ màu (CCT) | Trắng 6000k |
| Tấm pin | Polysilicon (12V/55W) |
| Tuổi thọ đèn | 5 - 7 năm |
| Chiều cao lắp đặt | 3 - 5 mét |
| Ứng dụng | Đèn đường chiếu sáng lối đi |
| Bảo hành | 2 năm |
Đèn đường năng lượng mặt trời 25W
| Công suất | 25 w |
| Góc chiếu sáng | 210 độ |
| Vật liệu làm đèn | Nhôm Nguyên Khối |
| Tiêu chuẩn chống nước | 12 giờ |
| Số Chip LED | 110 |
| Chế độ chiếu sáng | Điều khiển từ xa |
| Dung lượng pin lithium | 9600mah |
| Tuổi thọ | 14 Năm |
| Thời gian bảo hành | 2 năm (Theo NSX) |
Bóng Led tích điện trắng 150W
| Tên sản phẩm | Bóng LED tích điện trắng 150W |
|---|---|
| Thương hiệu | Bóng đèn tích điện (Mỹ Linh) |
| Loại | Bóng đèn tích điện |
Bóng đèn tròn A 12W DW-SW0057A
| Tên sản phẩm | Bóng đèn tròn A 12W DW-SW0057A |
|---|---|
| Thương hiệu | Bóng đèn Bulb (Mỹ Linh) |
| Loại | Đèn Led Bulb |
Bóng đèn Led bulb wifi 12W liên kết với Google Home
| Tên sản phẩm | Bóng đèn Led bulb wifi 12W |
|---|---|
| Thương hiệu | Bóng Bulb cảm ứng (Kawasan) |
| Loại | Đèn Led Bulb |
Đèn LED thông minh EZVIZ điều khiển từ xa
| Tên sản phẩm | Đèn LED thông minh EZVIZ |
|---|---|
| Thương hiệu | Đèn Led Bulb thông minh EZVIZ |
| Loại | Đèn Led Bulb |
Đèn LED Panel tròn Đổi màu PT04
| Tên sản phẩm | Đèn LED Panel tròn Đổi màu PT04 |
|---|---|
| Thương hiệu | Âm trần Panel (Rạng Đông) |
| Loại | Âm trần Panel |
Đèn Led downlight điều chỉnh hướng chiếu sáng
| Tên sản phẩm | Đèn LED downlight điều chỉnh hướng chiếu sáng |
|---|---|
| Thương hiệu | Led chiếu điểm điều chỉnh (MPE) |
| Loại | Âm trần Downlight |
Đèn LED Bulb chống ẩm MPE LBD3 9W
| Tên sản phẩm | Đèn Led bulb chống ẩm MPE LBD3 9W |
|---|---|
| Thương hiệu | Led Bulb (MPE) |
| Loại | Đèn Led Bulb |
LDTCH15DG1A7 – Đèn Led Bulb T Tyle Panasonic
| Tên sản phẩm | Đèn LED Bulb T Tyle Panasonic |
|---|---|
| Thương hiệu | Đèn Led Bulb ( Panasonic) |
| Loại | Đèn Led Bulb |
Bóng bulb trụ nanoco NLBT 20W
| Tên sản phẩm | Bóng bulb trụ nanoco NLBT 20W |
|---|---|
| Thương hiệu | Bóng đèn Bulb (Nanoco) |
| Loại | Đèn Bulb trụ |
Cáp nhôm vặn xoắn LV – ABC 4 lõi
| Tên sản phẩm | Cáp nhôm vặn xoắn LV - ABC 4 lõi |
| Thương hiệu | LV - ABC (LION) |
| Loại | Cáp nhôm hạ thế 4 lõi |
2 ruột ĐB (100% đồng) – Dây cáp điện thoại, dây camera, báo cháy THALOCO Cable
| Tên sản phẩm | 2 Ruột ĐB (100% đồng) - Dây cáp điện thoại, dây camera, báo cháy THALOCO Cable |
| Mã sản phẩm | 2 Ruột DB (100% đồng) |
| Hãng | Thang Long Cable |
56000122 – Cáp CV Cadivi – Cáp điện lực hạ thế 0.6/1kV, AS/NZS 5000.1
| Dây cáp điện | Cáp CV Cadivi - Cáp điện lực hạ thế 0.6/1kV, AS/NZS 5000.1 |
| Thương hiệu | CV - Cadivi |
| Loại | Cáp đồng hạ thế |
Cáp mạng Cat5e
| Sản Phẩm | Cáp mạng Cat5e |
| Đường kính | Đường kính lõi đồng 0.511mm( 24AWG) |
| Loại | Dây cáp mạng xoắn đôi |
NRG6-80W – Dây Cáp Đồng Trục NRG6, lõi CCS
| Tên sản phẩm | NRG6-80W - Dây Cáp Đồng Trục NRG6, lõi CCS |
| Đường kính lõi đồng (mm) | 1.02 CCS |
| Đường kính lớp vỏ bảo vệ (mm): | Foamed PE 4.57 |
Thiết bị đóng cắt MCB 1P 6-63A 10KA
| Tên sản phẩm | Thiết bị đóng cắt MCB 1P 6-63A 10KA |
|---|---|
| Thương hiệu | MCB, cầu dao và phụ kiện (LS) |
| Loại | MCB 1P |
Bộ đóng cắt 4P Schneider
| Tên sản phẩm | Bộ đóng cắt 4P Schneider |
|---|---|
| Thương hiệu | Bộ đóng cắt (Schneider) |
| Loại | Bộ đóng cắt |
D4P-0.5C10N – MCB Mitsubishi loại tiêu chuẩn BH-D10 4P
| Tên sản phẩm | D4P-0.5C10N - MCB Mitsubishi loại tiêu chuẩn BH-D10 4P TYPE C N |
|---|---|
| Thương hiệu | MCB (Mitsubishi) |
| Loại | MCB 1P |
Thiết bị đóng cắt MCB DX3 1P 25KA (C2-C125)
| Tên sản phẩm | Thiết bị đóng cắt MCB DX3 1P 25KA (C2-C125) |
|---|---|
| Thương hiệu | MCB Legrand |
| Loại | MCB 1P |
Cầu dao kín nước IP66
| Tên sản phẩm | Cầu dao kín nước IP66 |
|---|---|
| Thương hiệu | Isolator (Nanoco) |
| Loại | Cầu dao kín nước |
Thiết bị đóng ngắt MCB 3P 6KA – MP6-C310
| Tên sản phẩm | Thiết bị đóng ngắt MCB 3P 6KA - MP6-C310 |
|---|---|
| Thương hiệu | MCB (MPE) |
| Loại | MCB 3P |
Cầu dao tự động CHINT MCB NXB-125 4P-10kA
| Tên sản phẩm | Cầu dao tự động CHINT MCB NXB-125 4P-10kA |
|---|---|
| Thương hiệu | MCB (CHINT) |
| Loại | MCB 4P |
Cuộn ngắt series NM8N – 269599
| Tên sản phẩm | Cuộn ngắt series NM8N - 269599 |
|---|---|
| Thương hiệu | Phụ kiện MCCB (Chint) |
| Loại | Phụ kiện thiết bị đóng cắt |
Cầu dao tự động loại nhỏ MCB 4P 10kA type C – HLF
| Tên sản phẩm | Cầu dao tự động loại nhỏ MCB 4P 10kA type C - HLF |
|---|---|
| Thương hiệu | MCB (Hager) |
| Loại | MCB 4P |
Ống nhựa xoắn hdpe phi 80/105
| Tên sản phẩm | Ống nhựa xoắn HDPE phi 80/105 |
|---|---|
| Thương hiệu | HDPE |
| Loại | Ống nhựa xoắn |
Ống nhựa xoắn HDPE phi 65/85
| Tên sản phẩm | Ống nhựa xoắn hdpe phi 65/85 |
|---|---|
| Thương hiệu | Ống nhựa gân xoắn hdpe |
| Loại | Ống nhựa gân xoắn |
Ống nhựa xoắn HDPE phi 70/90
| Tên sản phẩm | Ống nhựa xoắn hdpe phi 70/90 |
|---|---|
| Thương hiệu | Ống nhựa gân xoắn hdpe |
| Loại | Ống nhựa gân xoắn |
Ống nhựa xoắn HDPE Việt Nhật
| Tên sản phẩm | Ống nhựa xoắn HDPE Việt Nhật |
| Chất liệu | Ống làm từ nhựa HDPE cao cấp |
| Loại | Ống xoắn ruột gà |
Ống nhựa xoắn hdpe phi 50/65
| Tên sản phẩm | Ống nhựa xoắn hdpe phi 50/65 |
|---|---|
| Thương hiệu | Ống nhựa gân xoắn hdpe |
| Loại | Ống nhựa gân xoắn |
Ống luồn dây PVC chống cháy, chống dập Nanoco
| Tên sản phẩm | Ống luồn dây PVC chống cháy, chống dập Nanoco |
| Nguyên liệu | Ống làm từ nhựa PVC nguyên chất chống cháy, chống dập |
| Loại | Ống gân ruột gà xoắn, d = 20mm |
Ống luồn đàn hồi Tiến Phát chống cháy
| Tên sản phẩm | Ống luồn đàn hồi Tiến Phát chống cháy RG16CC |
| Nguyên liệu | Ống làm từ nhựa PVC nguyên sinh |
| Loại | Ống gân xoắn |
Ống luồn đàn hồi LiOA
| Ống luồn đàn hồi LiOA | Ống luồn đàn hồi Tiến Phát chống cháy RG16CC |
| Đường kính ngoài | 16mm - 40mm tùy theo model |
| Chiều dài | 25m - 50m tùy theo model |
Công tắc - Ổ cắm
Ổ cắm đa năng USB
| Sản phẩm | Ổ cắm đa năng USB |
|---|---|
| Thương hiệu | Rạng Đông |
| Loại | Ổ cắm kéo dài dân dụng |
Công tắc cảm ứng vi sóng RS02D
| Sản phẩm | Công tắc cảm ứng vi sóng RS02D |
|---|---|
| Thương hiệu | Kawasan |
| Loại | Công tắc cảm ứng hồng ngoại |
| Bảo hành | 1 - 3 năm (theo NSX) |
Bộ công tắc dùng thẻ từ 16A có thời gian chậm
| Sản phẩm | Bộ công tắc dùng thẻ từ 16A có thời gian chậm |
|---|---|
| Thương hiệu | MPE |
| Loại | Công tắc & Ổ cắm |
| Bảo hành | 1 - 3 năm (theo NSX) |
Ổ cắm wifi thông minh Kawasan
| Sản phẩm | Ổ cắm thông minh điều khiển wifi TS02 |
|---|---|
| Thương hiệu | Kawasan |
| Loại | Ổ cắm wifi |
| Bảo hành | 1 - 3 năm (theo NSX) |
Công tắc thông minh MPE điều khiển wifi màu trắng/đen
| Sản phẩm | Công tắc thông minh MPE điều khiển wifi màu đen |
|---|---|
| Thương hiệu | MPE |
| Loại | Công tắc Wifi |
Ổ cắm chống sét lan truyền 1 ổ cắm 2 ổ USB
| Sản phẩm | Ổ cắm chống sét lan truyền 1 ổ cắm 2 ổ USB |
|---|---|
| Thương hiệu | Schneider |
| Loại | Ổ cắm kéo dài dân dụng |
| Bảo hành | 12 tháng |
Ổ cắm hẹn giờ kỹ thuật số Kawasan SG36
| Sản phẩm | Ổ cắm hẹn giờ kỹ thuật số Kawasan SG36 |
|---|---|
| Thương hiệu | Kawasan |
| Loại | Ổ cắm hẹn giờ |
| Bảo hành | 1 - 3 năm (theo NSX) |
Công tắc cảm ứng ánh sáng Kawasan LS20A
| Sản phẩm | Công tắc cảm ứng ánh sáng Kawasan LS20A |
|---|---|
| Thương hiệu | Kawasan |
| Loại | Công tắc |
| Bảo hành | 1 - 3 năm (theo NSX) |
Công tắc Kawasan cảm ứng hồng ngoại nổi tường SS782
| Sản phẩm | Công tắc Kawasan cảm ứng hồng ngoại nổi tường SS782 |
|---|---|
| Thương hiệu | Kawasan |
| Loại | Công tắc cảm ứng hồng ngoại |
| Bảo hành | 1 - 3 năm (theo NSX) |
Hệ thống chuông gọi phục vụ không dây CS1
| Sản phẩm | Hệ thống chuông gọi phục vụ không dây CS1 |
|---|---|
| Thương hiệu | Kawasan |
| Loại | Chuông báo phục vụ |
| Bảo hành | 1 - 3 năm (theo NSX) |
Đèn trang trí
Đèn trần led tròn 12W
| Sản phẩm | Đèn trần LED tròn 12W |
|---|---|
| Thương hiệu | Panasonic |
| Loại | Đèn trần ốp tường |
| Bảo hành | 1 - 3 năm (theo NSX) |
Đèn chùm pha lê nến Ø950xH700, E14x18
| Sản phẩm | Đèn chùm pha lê nến Ø950xH700 |
|---|---|
| Thương hiệu | Verona |
| Loại | Đèn chùm pha lê nến |
| Bảo hành | 12 tháng (theo NSX) |
Đèn cầu thang MN A8006
| Sản phẩm | đèn cầu thang MN A8006 |
|---|---|
| Thương hiệu | Kingled |
| Loại | Loại gắn tường |
| Bảo hành | 1 - 3 năm (theo sản phẩm) |
Đèn Chùm Nến L1140*W270*H860, E14*6
| Sản phẩm | Đèn chùm nến L1140*W270*H860, E14*6 |
|---|---|
| Thương hiệu | 355 DECOR |
| Loại | Đèn chùm nến trang trí |
| Bảo hành | Theo NSX |
Đèn ốp trần Hufa Ø320 – LED 24W, ánh sáng 3 chế độ
| Sản phẩm | Đèn ốp trần Hufa Ø320 - LED 24W, ánh sáng 3 chế độ |
|---|---|
| Thương hiệu | Hufa |
| Loại | Đèn mâm trang trí |
| Bảo hành | 12 tháng (theo NSX) |
Đèn trần led 55W cỡ lớn (phòng khách, phòng ngủ)
| Sản phẩm | Đèn trần led 55W cỡ lớn (phòng khách, phòng ngủ) |
|---|---|
| Thương hiệu | Panasonic |
| Loại | Đèn trần led ốp tường |
| Bảo hành | 1 - 3 năm (theo NSX) |
Đèn chùm đồng Verona Ø750*H530 – E14*6
| Sản phẩm | Đèn chùm đồng Verona Ø750*H530 - E14*6 |
|---|---|
| Thương hiệu | Verona |
| Loại | Đèn chùm đồng |
| Bảo hành | 12 tháng (theo NSX) |
Đèn bàn Verona Ø350*H550 – Đèn trang trí bàn làm việc
| Tên sản phẩm | Đèn bàn Verona Ø350*H550 |
|---|---|
| Thương hiệu | Đèn bàn ngủ VERONA |
| Loại | Đèn bàn làm việc |
Đèn treo trang trí Kingled 93W
| Sản phẩm |
Đèn treo trang trí Kingled 93W |
|---|---|
| Thương hiệu | Kingled |
| Loại | Đèn thả trang trí |
| Bảo hành | 1 - 3 năm (theo sản phẩm) |
Đèn Led Sân Vườn năng lượng mặt trời DVA203
| Sản phẩm |
đèn Led Sân Vườn năng lượng mặt trời DVA203 |
|---|---|
| Thương hiệu | Duhal |
| Loại | Đèn trụ cổng năng lượng mặt trời |
| Bảo hành | 1 - 3 năm (theo NSX) |
Thiết bị điện khác
Ống luồn đàn hồi Tiến Phát chống cháy
| Tên sản phẩm | Ống luồn đàn hồi Tiến Phát chống cháy RG16CC |
| Nguyên liệu | Ống làm từ nhựa PVC nguyên sinh |
| Loại | Ống gân xoắn |
Ống nhựa xoắn HDPE phi 65/85
| Tên sản phẩm | Ống nhựa xoắn hdpe phi 65/85 |
|---|---|
| Thương hiệu | Ống nhựa gân xoắn hdpe |
| Loại | Ống nhựa gân xoắn |
Quạt thông gió âm trần không ống nối gió cánh 15cm
| Tên sản phẩm | Quạt thông gió âm trần không ống nối gió cánh 15cm |
|---|---|
| Thương hiệu | Quạt thông gió (Mitshubishi) |
| Loại | Quạt hút |
D4P-0.5C10N – MCB Mitsubishi loại tiêu chuẩn BH-D10 4P
| Tên sản phẩm | D4P-0.5C10N - MCB Mitsubishi loại tiêu chuẩn BH-D10 4P TYPE C N |
|---|---|
| Thương hiệu | MCB (Mitsubishi) |
| Loại | MCB 1P |
Thang cáp mạ kẽm
| Sản phẩm | Thang cáp mạ kẽm |
| Chiều rộng | Từ 50 đến 800mm |
| Chiều cao | 50 ÷ 100mm |
| Chiều dài | 2500mm/cái. |
| Độ dày (Đơn vị Tole) | Tole 1.0, Tole 1.2, Tole 1.5, Tole 2.0 |
| Màu sắc | Mạ kẽm |
Đèn chùm pha lê nến Ø950xH700, E14x18
| Sản phẩm | Đèn chùm pha lê nến Ø950xH700 |
|---|---|
| Thương hiệu | Verona |
| Loại | Đèn chùm pha lê nến |
| Bảo hành | 12 tháng (theo NSX) |
Ống nhựa xoắn hdpe phi 80/105
| Tên sản phẩm | Ống nhựa xoắn HDPE phi 80/105 |
|---|---|
| Thương hiệu | HDPE |
| Loại | Ống nhựa xoắn |
Ống luồn đàn hồi LiOA
| Ống luồn đàn hồi LiOA | Ống luồn đàn hồi Tiến Phát chống cháy RG16CC |
| Đường kính ngoài | 16mm - 40mm tùy theo model |
| Chiều dài | 25m - 50m tùy theo model |
Công tắc cảm ứng vuông 1 nút Rạng Đông
| Sản phẩm | Công tắc cảm ứng vuông 1 nút Rạng Đông |
|---|---|
| Thương hiệu | Rạng Đông |
| Loại | Công tắc điều khiển từ xa |
| Bảo hành | 1 - 3 năm (theo SP) |
tủ rack
Tủ rack 32U
| Tên thiết | Tủ Rack 32U Hoàng Phát |
| Mô tả chi tiết | - Kích thước:
|
Tủ rack 20U
| Tên thiết bị | Tủ Rack 20U Hoàng Phát |
| Mô tả chi tiết | - Kích thước H1100 x W600 x D600; H1100 x W600 x D800; H1100 x W600 x D1000 - Tone 1.0mm, thép 1.4mm, Sơn Tĩnh điện, màu trắng/đen |
Tủ rack 15U
| Tên thiết bị | TỦ RACK 15U |
| Mô tả chi tiết | - Kích thước H800 x W600 - Tone 1.2mm, thép 1.4mm, Sơn Tĩnh điện, màu trắng/đen |
Tủ rack 12U
| Tên thiết bị | Tủ Rack 12U Bánh Xe & Treo Tường |
| Mô tả chi tiết | - Kích thước H620 x W600 - Tone 1.2mm, khung 1.4mm, Sơn Tĩnh điện, màu trắng/đen - Chịu tải 200kg - Phụ kiện 04 gồm ốc gài, 1 ổ cắm 3 lỗ, 1 quạt tản nhiệt |
Tủ rack 6U
| Tên thiết bị | Tủ Rack 6U (Treo Tường) Mặt Cửa Lưới |
| Mô tả chi tiết | *TỦ RACK 6U-D400 (TREO TƯỜNG) mặt cửa lưới - Kích thước H320 x W540 x D400 - Tone 1.2mm, khung 1.4mm, sơn tĩnh điện, màu Trắng/Đen - Chịu tải 150kg - Phụ kiện 02 gồm ốc gài, 1 ổ cắm 3 lỗ, 1 quạt tản nhiệt.*TỦ RACK 6U-D600 (TREO TƯỜNG) mặt cửa lưới - Kích thước H320 x W540 x D600 - Tone 1.2mm, khung 1.4mm, sơn tĩnh điện, màu Trắng/Đen - Chịu tải 100kg - Phụ kiện 02 gồm ốc gài, 1 ổ cắm 3 lỗ, 1 quạt tản nhiệt. |

