Đèn đường năng lượng mặt trời 25W
| Công suất | 25 w |
| Góc chiếu sáng | 210 độ |
| Vật liệu làm đèn | Nhôm Nguyên Khối |
| Tiêu chuẩn chống nước | 12 giờ |
| Số Chip LED | 110 |
| Chế độ chiếu sáng | Điều khiển từ xa |
| Dung lượng pin lithium | 9600mah |
| Tuổi thọ | 14 Năm |
| Thời gian bảo hành | 2 năm (Theo NSX) |
Đèn Đường Năng Lượng Mặt Trời 90W
| Model | JD-9990 |
| Thương hiệu | Jindian |
| Công suất đèn | 90W |
| Vật liệu làm đèn | Nhôm nguyên khối |
| Vật liệu mặt đèn | Kính cường lực 8mm |
| Mặt trước | Có cảm biến hồng ngoại |
| Chủng loại | Đèn đường liền thể + pin rời |
| Tiêu chuẩn chống nước | IP65 |
| Chế độ chiếu sáng | Điều khiển từ xa (Tắt/mở - Hẹn giờ - Tăng giảm độ sáng) |
| Thời gian sạc | 6 - 8 giờ |
| Thời gian chiếu sáng | 10 - 16 giờ |
| Diện tích chiếu sáng | 120m2 |
| Dung lượng pin Lithium | 52000mah |
| Nhiệt độ màu (CCT) | Trắng 6000k |
| Tấm pin | Polysilicon (12V/55W) |
| Tuổi thọ đèn | 5 - 7 năm |
| Chiều cao lắp đặt | 3 - 5 mét |
| Ứng dụng | Đèn đường chiếu sáng lối đi |
| Bảo hành | 2 năm |
Đèn Pha Năng Lượng Mặt Trời 500W
| Model | JD-8500L |
| Thương hiệu | Jindian |
| Công suất đèn | 500W |
| Vật liệu làm đèn | Nhôm nguyên khối |
| Vật liệu mặt đèn | Kính cường lực 8mm |
| Mặt trước | Có cảm biến hồng ngoại |
| Chủng loại | Đèn đường liền thể + pin rời |
| Tiêu chuẩn chống nước | IP67 |
| Kích thước tấm pin mặt trời | 825*515*30mm |
| Kích thước đèn | 520*410*95mm |
| Thời gian sạc | 4 - 6 giờ |
| Thời gian chiếu sáng | 6 - 10 giờ |
| Diện tích chiếu sáng | 600m2 |
| Dung lượng pin Lithium | 50000mah |
| Ứng dụng | Đèn đường chiếu sáng lối đi |
| Bảo hành | 2 năm |
Đèn Led downlight điều chỉnh hướng chiếu sáng
| Tên sản phẩm | Đèn LED downlight điều chỉnh hướng chiếu sáng |
|---|---|
| Thương hiệu | Led chiếu điểm điều chỉnh (MPE) |
| Loại | Âm trần Downlight |
LDTCH15DG1A7 – Đèn Led Bulb T Tyle Panasonic
| Tên sản phẩm | Đèn LED Bulb T Tyle Panasonic |
|---|---|
| Thương hiệu | Đèn Led Bulb ( Panasonic) |
| Loại | Đèn Led Bulb |
Đèn Downlight 3 màu 7W viền Bạc chip Philips
| Tên sản phẩm | Đèn Downlight 3 màu 7W viền Bạc chip Philips |
|---|---|
| Thương hiệu | Đèn âm trần Downlight (Mỹ Linh) |
| Loại | Âm trần Downlight |
Bóng Led Bulb tròn Duhal 7W
| Tên sản phẩm | Bóng Led Bulb tròn Duhal 7W |
|---|---|
| Thương hiệu | Bóng Led Bulb (Duhal) |
| Loại | Đèn Led Bulb |
Đèn Led bulb MPE smart wifi 13W
| Tên sản phẩm | Đèn Led bulb MPE smart wifi 13W |
|---|---|
| Thương hiệu | Bóng Bulb smart (MPE) |
| Loại | Đèn Led Bulb |
Bóng bulb trụ nanoco NLBT 20W
| Tên sản phẩm | Bóng bulb trụ nanoco NLBT 20W |
|---|---|
| Thương hiệu | Bóng đèn Bulb (Nanoco) |
| Loại | Đèn Bulb trụ |
Đèn led âm trần Seri RPL3 18W
| Tên sản phẩm | Đèn led âm trần Seri RPL3 18W |
|---|---|
| Thương hiệu | led Panel RPL (MPE) |
| Loại | Âm trần Panel |
Đèn LED Panel tròn Đổi màu PT04
| Tên sản phẩm | Đèn LED Panel tròn Đổi màu PT04 |
|---|---|
| Thương hiệu | Âm trần Panel (Rạng Đông) |
| Loại | Âm trần Panel |
Đèn Led Bulb 9W 3CCT (3 màu)
| Tên sản phẩm | Đèn Led Bulb 9W 3CCT (3 màu) |
|---|---|
| Thương hiệu | Đèn Bulb chuyên dụng (MPE) |
| Loại | Đèn Led Bulb |
NRG6-80W – Dây Cáp Đồng Trục NRG6, lõi CCS
| Tên sản phẩm | NRG6-80W - Dây Cáp Đồng Trục NRG6, lõi CCS |
| Đường kính lõi đồng (mm) | 1.02 CCS |
| Đường kính lớp vỏ bảo vệ (mm): | Foamed PE 4.57 |
56000122 – Cáp CV Cadivi – Cáp điện lực hạ thế 0.6/1kV, AS/NZS 5000.1
| Dây cáp điện | Cáp CV Cadivi - Cáp điện lực hạ thế 0.6/1kV, AS/NZS 5000.1 |
| Thương hiệu | CV - Cadivi |
| Loại | Cáp đồng hạ thế |
Cáp nhôm vặn xoắn LV – ABC 4 lõi
| Tên sản phẩm | Cáp nhôm vặn xoắn LV - ABC 4 lõi |
| Thương hiệu | LV - ABC (LION) |
| Loại | Cáp nhôm hạ thế 4 lõi |
Cáp mạng Cat5e
| Sản Phẩm | Cáp mạng Cat5e |
| Đường kính | Đường kính lõi đồng 0.511mm( 24AWG) |
| Loại | Dây cáp mạng xoắn đôi |
2 ruột ĐB (100% đồng) – Dây cáp điện thoại, dây camera, báo cháy THALOCO Cable
| Tên sản phẩm | 2 Ruột ĐB (100% đồng) - Dây cáp điện thoại, dây camera, báo cháy THALOCO Cable |
| Mã sản phẩm | 2 Ruột DB (100% đồng) |
| Hãng | Thang Long Cable |
Bộ đóng cắt 4P Schneider
| Tên sản phẩm | Bộ đóng cắt 4P Schneider |
|---|---|
| Thương hiệu | Bộ đóng cắt (Schneider) |
| Loại | Bộ đóng cắt |
Cầu dao tự động loại nhỏ MCB 4P 10kA type C – HLF
| Tên sản phẩm | Cầu dao tự động loại nhỏ MCB 4P 10kA type C - HLF |
|---|---|
| Thương hiệu | MCB (Hager) |
| Loại | MCB 4P |
Thiết bị đóng ngắt MCB 3P 6KA – MP6-C310
| Tên sản phẩm | Thiết bị đóng ngắt MCB 3P 6KA - MP6-C310 |
|---|---|
| Thương hiệu | MCB (MPE) |
| Loại | MCB 3P |
Cuộn ngắt series NM8N – 269599
| Tên sản phẩm | Cuộn ngắt series NM8N - 269599 |
|---|---|
| Thương hiệu | Phụ kiện MCCB (Chint) |
| Loại | Phụ kiện thiết bị đóng cắt |
Thiết bị đóng cắt MCB 1P 6-63A 10KA
| Tên sản phẩm | Thiết bị đóng cắt MCB 1P 6-63A 10KA |
|---|---|
| Thương hiệu | MCB, cầu dao và phụ kiện (LS) |
| Loại | MCB 1P |
Cầu dao tự động CHINT MCB NXB-125 4P-10kA
| Tên sản phẩm | Cầu dao tự động CHINT MCB NXB-125 4P-10kA |
|---|---|
| Thương hiệu | MCB (CHINT) |
| Loại | MCB 4P |
Cầu dao kín nước IP66
| Tên sản phẩm | Cầu dao kín nước IP66 |
|---|---|
| Thương hiệu | Isolator (Nanoco) |
| Loại | Cầu dao kín nước |
D4P-0.5C10N – MCB Mitsubishi loại tiêu chuẩn BH-D10 4P
| Tên sản phẩm | D4P-0.5C10N - MCB Mitsubishi loại tiêu chuẩn BH-D10 4P TYPE C N |
|---|---|
| Thương hiệu | MCB (Mitsubishi) |
| Loại | MCB 1P |
Thiết bị đóng cắt MCB DX3 1P 25KA (C2-C125)
| Tên sản phẩm | Thiết bị đóng cắt MCB DX3 1P 25KA (C2-C125) |
|---|---|
| Thương hiệu | MCB Legrand |
| Loại | MCB 1P |
Ống nhựa xoắn HDPE Việt Nhật
| Tên sản phẩm | Ống nhựa xoắn HDPE Việt Nhật |
| Chất liệu | Ống làm từ nhựa HDPE cao cấp |
| Loại | Ống xoắn ruột gà |
Ống nhựa xoắn hdpe phi 80/105
| Tên sản phẩm | Ống nhựa xoắn HDPE phi 80/105 |
|---|---|
| Thương hiệu | HDPE |
| Loại | Ống nhựa xoắn |
Ống luồn dây PVC chống cháy, chống dập Nanoco
| Tên sản phẩm | Ống luồn dây PVC chống cháy, chống dập Nanoco |
| Nguyên liệu | Ống làm từ nhựa PVC nguyên chất chống cháy, chống dập |
| Loại | Ống gân ruột gà xoắn, d = 20mm |
Ống luồn đàn hồi Tiến Phát chống cháy
| Tên sản phẩm | Ống luồn đàn hồi Tiến Phát chống cháy RG16CC |
| Nguyên liệu | Ống làm từ nhựa PVC nguyên sinh |
| Loại | Ống gân xoắn |
Ống nhựa xoắn HDPE phi 70/90
| Tên sản phẩm | Ống nhựa xoắn hdpe phi 70/90 |
|---|---|
| Thương hiệu | Ống nhựa gân xoắn hdpe |
| Loại | Ống nhựa gân xoắn |
Ống nhựa xoắn HDPE phi 65/85
| Tên sản phẩm | Ống nhựa xoắn hdpe phi 65/85 |
|---|---|
| Thương hiệu | Ống nhựa gân xoắn hdpe |
| Loại | Ống nhựa gân xoắn |
Ống luồn đàn hồi LiOA
| Ống luồn đàn hồi LiOA | Ống luồn đàn hồi Tiến Phát chống cháy RG16CC |
| Đường kính ngoài | 16mm - 40mm tùy theo model |
| Chiều dài | 25m - 50m tùy theo model |
Ống nhựa xoắn hdpe phi 50/65
| Tên sản phẩm | Ống nhựa xoắn hdpe phi 50/65 |
|---|---|
| Thương hiệu | Ống nhựa gân xoắn hdpe |
| Loại | Ống nhựa gân xoắn |
Công tắc - Ổ cắm
Công tắc thông minh MPE điều khiển wifi màu trắng/đen
| Sản phẩm | Công tắc thông minh MPE điều khiển wifi màu đen |
|---|---|
| Thương hiệu | MPE |
| Loại | Công tắc Wifi |
Ổ cắm wifi thông minh Kawasan
| Sản phẩm | Ổ cắm thông minh điều khiển wifi TS02 |
|---|---|
| Thương hiệu | Kawasan |
| Loại | Ổ cắm wifi |
| Bảo hành | 1 - 3 năm (theo NSX) |
Công tắc cảm ứng ánh sáng Kawasan LS20A
| Sản phẩm | Công tắc cảm ứng ánh sáng Kawasan LS20A |
|---|---|
| Thương hiệu | Kawasan |
| Loại | Công tắc |
| Bảo hành | 1 - 3 năm (theo NSX) |
Công tắc điều khiển từ xa cửa cuốn RFC06-RMC1
| Sản phẩm | Công tắc điều khiển từ xa cửa cuốn RFC06-RMC1 |
|---|---|
| Thương hiệu | Kawasan |
| Loại | Công tắc điều khiển từ xa |
| Bảo hành | 1 - 3 năm (theo NSX) |
Ổ cắm chống sét lan truyền 1 ổ cắm 2 ổ USB
| Sản phẩm | Ổ cắm chống sét lan truyền 1 ổ cắm 2 ổ USB |
|---|---|
| Thương hiệu | Schneider |
| Loại | Ổ cắm kéo dài dân dụng |
| Bảo hành | 12 tháng |
Hệ thống chuông gọi phục vụ không dây CS1
| Sản phẩm | Hệ thống chuông gọi phục vụ không dây CS1 |
|---|---|
| Thương hiệu | Kawasan |
| Loại | Chuông báo phục vụ |
| Bảo hành | 1 - 3 năm (theo NSX) |
Công tắc wifi cảm ứng hồng ngoại SW702-WIFI
| Sản phẩm | Công tắc wifi cảm ứng hồng ngoại SW702-WIF |
|---|---|
| Thương hiệu | Kawasan |
| Loại | Công tắc Wifi |
| Bảo hành | 1 - 3 năm (theo NSX) |
Ổ cắm 3 chấu vuông 1 công tắc MPE
Sản phẩm ổ cắm 3 chấu vuông 1 công tắc MPE do Memart cung cấp đảm bảo chính hãng, chất lượng, giá tốt.| Sản phẩm | Ổ cắm 3 chấu vuông 1 công tắc |
|---|---|
| Thương hiệu | Dòng B20 (MPE) |
| Loại | Công tắc & Ổ cắm |
Ổ cắm đa năng USB
| Sản phẩm | Ổ cắm đa năng USB |
|---|---|
| Thương hiệu | Rạng Đông |
| Loại | Ổ cắm kéo dài dân dụng |
Ổ cắm hẹn giờ kỹ thuật số Kawasan SG36
| Sản phẩm | Ổ cắm hẹn giờ kỹ thuật số Kawasan SG36 |
|---|---|
| Thương hiệu | Kawasan |
| Loại | Ổ cắm hẹn giờ |
| Bảo hành | 1 - 3 năm (theo NSX) |
Đèn trang trí
Đèn bàn Verona Ø350*H550 – Đèn trang trí bàn làm việc
| Tên sản phẩm | Đèn bàn Verona Ø350*H550 |
|---|---|
| Thương hiệu | Đèn bàn ngủ VERONA |
| Loại | Đèn bàn làm việc |
Đèn treo trang trí Kingled 93W
| Sản phẩm |
Đèn treo trang trí Kingled 93W |
|---|---|
| Thương hiệu | Kingled |
| Loại | Đèn thả trang trí |
| Bảo hành | 1 - 3 năm (theo sản phẩm) |
Đèn chùm đồng Verona Ø750*H530 – E14*6
| Sản phẩm | Đèn chùm đồng Verona Ø750*H530 - E14*6 |
|---|---|
| Thương hiệu | Verona |
| Loại | Đèn chùm đồng |
| Bảo hành | 12 tháng (theo NSX) |
Đèn Chùm Nến L1140*W270*H860, E14*6
| Sản phẩm | Đèn chùm nến L1140*W270*H860, E14*6 |
|---|---|
| Thương hiệu | 355 DECOR |
| Loại | Đèn chùm nến trang trí |
| Bảo hành | Theo NSX |
Đèn chùm pha lê nến Ø950xH700, E14x18
| Sản phẩm | Đèn chùm pha lê nến Ø950xH700 |
|---|---|
| Thương hiệu | Verona |
| Loại | Đèn chùm pha lê nến |
| Bảo hành | 12 tháng (theo NSX) |
Đèn Led Sân Vườn năng lượng mặt trời DVA203
| Sản phẩm |
đèn Led Sân Vườn năng lượng mặt trời DVA203 |
|---|---|
| Thương hiệu | Duhal |
| Loại | Đèn trụ cổng năng lượng mặt trời |
| Bảo hành | 1 - 3 năm (theo NSX) |
Đèn trần led 55W cỡ lớn (phòng khách, phòng ngủ)
| Sản phẩm | Đèn trần led 55W cỡ lớn (phòng khách, phòng ngủ) |
|---|---|
| Thương hiệu | Panasonic |
| Loại | Đèn trần led ốp tường |
| Bảo hành | 1 - 3 năm (theo NSX) |
Đèn Chùm Hoa Văn Cổ Điển Ø1030xH650
| Sản phẩm | Đèn chùm hoa văn cổ điển Ø1030xH650 |
|---|---|
| Thương hiệu | Euroto |
| Loại | Đèn chùm cổ điển |
| Bảo hành | 12 tháng (theo NSX) |
Đèn ốp trần Hufa Ø320 – LED 24W, ánh sáng 3 chế độ
| Sản phẩm | Đèn ốp trần Hufa Ø320 - LED 24W, ánh sáng 3 chế độ |
|---|---|
| Thương hiệu | Hufa |
| Loại | Đèn mâm trang trí |
| Bảo hành | 12 tháng (theo NSX) |
Đèn vách L220*220*H450-E27*1
| Sản phẩm |
Đèn vách L220*220*H450-E27*1 |
|---|---|
| Thương hiệu | Hufa |
| Loại | Đèn tường ngoài trời cổ điển |
| Bảo hành | 1 -3 năm (tùy sản phẩm) |
Thiết bị điện khác
PKZM409 – Ổ Nối Ba Ngã 2P+E 16A 230V IP44 & IP67
| Tên sản phẩm | Ổ Nối Ba Ngã 2P+E 16A 230V IP44 & IP67 |
|---|---|
| Thương hiệu | Phích cắm & ổ cắm công nghiệp dòng PK Schneider |
| Loại | Ổ cắm công nghiệp |
Công tắc thông minh thanh ray Kawasan
| Sản phẩm | Công tắc thông minh thanh ray Kawasan |
|---|---|
| Thương hiệu | Kawasan |
| Loại | Công tắc điều khiển từ xa |
| Bảo hành | 1 - 3 năm (theo NSX) |
Công tắc thông minh MPE điều khiển wifi màu trắng/đen
| Sản phẩm | Công tắc thông minh MPE điều khiển wifi màu đen |
|---|---|
| Thương hiệu | MPE |
| Loại | Công tắc Wifi |
Đèn chùm pha lê nến Ø950xH700, E14x18
| Sản phẩm | Đèn chùm pha lê nến Ø950xH700 |
|---|---|
| Thương hiệu | Verona |
| Loại | Đèn chùm pha lê nến |
| Bảo hành | 12 tháng (theo NSX) |
Quạt Đứng 65W – Ais01d1818
| Tên sản phẩm | Quạt Đứng 65W - Ais01d1818 |
|---|---|
| Thương hiệu | Quạt công suất cao AC ELECTRIC |
| Loại | Quạt công nghiệp |
Tủ điện phân phối DB
| Tiêu chuẩn: | IEC 60439 – 1 |
| Điện áp định mức: | 380/220 VAC, 50Hz |
| Dòng tải định mức: | 1000A |
| Dòng cắt: | 6kA – 50kA |
tủ rack
Tủ rack 32U
| Tên thiết | Tủ Rack 32U Hoàng Phát |
| Mô tả chi tiết | - Kích thước:
|
Tủ rack 20U
| Tên thiết bị | Tủ Rack 20U Hoàng Phát |
| Mô tả chi tiết | - Kích thước H1100 x W600 x D600; H1100 x W600 x D800; H1100 x W600 x D1000 - Tone 1.0mm, thép 1.4mm, Sơn Tĩnh điện, màu trắng/đen |
Tủ rack 15U
| Tên thiết bị | TỦ RACK 15U |
| Mô tả chi tiết | - Kích thước H800 x W600 - Tone 1.2mm, thép 1.4mm, Sơn Tĩnh điện, màu trắng/đen |
Tủ rack 12U
| Tên thiết bị | Tủ Rack 12U Bánh Xe & Treo Tường |
| Mô tả chi tiết | - Kích thước H620 x W600 - Tone 1.2mm, khung 1.4mm, Sơn Tĩnh điện, màu trắng/đen - Chịu tải 200kg - Phụ kiện 04 gồm ốc gài, 1 ổ cắm 3 lỗ, 1 quạt tản nhiệt |
Tủ rack 6U
| Tên thiết bị | Tủ Rack 6U (Treo Tường) Mặt Cửa Lưới |
| Mô tả chi tiết | *TỦ RACK 6U-D400 (TREO TƯỜNG) mặt cửa lưới - Kích thước H320 x W540 x D400 - Tone 1.2mm, khung 1.4mm, sơn tĩnh điện, màu Trắng/Đen - Chịu tải 150kg - Phụ kiện 02 gồm ốc gài, 1 ổ cắm 3 lỗ, 1 quạt tản nhiệt.*TỦ RACK 6U-D600 (TREO TƯỜNG) mặt cửa lưới - Kích thước H320 x W540 x D600 - Tone 1.2mm, khung 1.4mm, sơn tĩnh điện, màu Trắng/Đen - Chịu tải 100kg - Phụ kiện 02 gồm ốc gài, 1 ổ cắm 3 lỗ, 1 quạt tản nhiệt. |

